Trường Đại Học Kinh Tế, Đại Học Huế (HCE)

Thông tin trường

1. Tầm nhìn chiến lược và Đổi mới trọng tâm năm 2026

Phương thức tuyển sinh đa dạng 2026

Nhà trường duy trì và tối ưu hóa 04 phương thức tuyển sinh chính nhằm lựa chọn những thí sinh có năng lực tư duy kinh tế tốt nhất:

  • Xét tuyển dựa trên kết quả học tập THPT (Học bạ lớp 12).
  • Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026.
  • Xét tuyển kết hợp (Chứng chỉ tiếng Anh quốc tế IELTS/TOEFL + Điểm thi THPT/Học bạ).
  • Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo quy định của Bộ GD&ĐT.

Quy mô và Chỉ tiêu tuyển sinh

  • Tổng chỉ tiêu dự kiến: 2.600 sinh viên (Tăng nhẹ để đáp ứng nhu cầu nhân lực kinh tế số).
  • Chương trình cử nhân tài năng (English Program): 100 chỉ tiêu cho các ứng viên xuất sắc.
  • Chương trình liên kết quốc tế: 80 chỉ tiêu (Hợp tác với các đối tác Pháp, Úc, Ireland).

Danh mục Ngành học mũi nhọn 2026

Nâng tổng số lên 22 ngành đào tạo, tập trung vào các lĩnh vực "hot" của thị trường lao động:

  • Kinh tế số & Thương mại điện tử: Trọng điểm đầu tư về giáo trình và công nghệ.
  • Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Ngành học có nhu cầu tuyển dụng cao nhất tại khu vực miền Trung.
  • Công nghệ tài chính (Fintech): Ngành học tích hợp giữa tài chính và công nghệ thông tin.

Chính sách Học phí dự kiến 2026 - 2027

Mức học phí được điều chỉnh linh hoạt theo từng hệ đào tạo:

  • Khối ngành Kinh tế: Khoảng 17.500.000 - 18.000.000 VNĐ/năm.
  • Khối ngành Quản trị - Kinh doanh: Khoảng 20.000.000 - 23.000.000 VNĐ/năm.
  • Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh: Khoảng 32.000.000 VNĐ/năm.

Cơ sở vật chất & Học bổng 2026

  • Vận hành toàn diện Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế số và các phòng Lab mô phỏng giao dịch chứng khoán hiện đại.
  • Học bổng "HCE Talent": Tăng giá trị học bổng lên mức tối đa 40 triệu đồng/năm cho sinh viên thủ khoa và sinh viên đạt giải quốc gia.
  • Mở rộng mạng lưới học bổng từ hơn 50 doanh nghiệp đối tác chiến lược.

2. Giải thích các thuật ngữ chuyên môn

  • Kinh tế số (Digital Economics): Ngành học nghiên cứu về sự vận hành của nền kinh tế trong môi trường internet và các nền tảng công nghệ số.
  • Cử nhân tài năng: Chương trình học chuyên sâu, 100% bằng tiếng Anh, giúp sinh viên có lợi thế cạnh tranh tuyệt đối tại các tập đoàn đa quốc gia.
  • Fintech: Sự kết hợp giữa Tài chính (Financial) và Công nghệ (Technology) nhằm cải thiện các dịch vụ tài chính truyền thống.
  • Học bổng doanh nghiệp: Các suất hỗ trợ tài chính do các công ty, ngân hàng tài trợ nhằm thu hút và bồi dưỡng nhân sự giỏi ngay từ khi còn đi học.

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế năm 2026 cam kết mang lại một môi trường học tập năng động, nơi sinh viên không chỉ học lý thuyết mà còn được thực chiến cùng các chuyên gia kinh tế hàng đầu.

Thông tin tuyển sinh

Các phương thức tuyển sinh chính thức năm 2026

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế thông báo kế hoạch tuyển sinh đại học chính quy năm 2026 với 04 phương thức xét tuyển linh hoạt như sau:

Phương thức 1: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026

  • Đối tượng: Thí sinh tham dự kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026.
  • Phạm vi: Áp dụng cho 100% các ngành đào tạo tại trường.
  • Điều kiện: Thí sinh phải đạt ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào (điểm sàn) do Đại học Huế và Nhà trường công bố sau khi có kết quả thi.

Phương thức 2: Xét tuyển dựa trên kết quả học tập THPT (Học bạ)

  • Cách thức tính điểm: Sử dụng điểm trung bình cộng của các môn học trong tổ hợp xét tuyển của 03 học kỳ (Học kỳ 1, học kỳ 2 lớp 11 và học kỳ 1 lớp 12).
  • Điều kiện nhận hồ sơ:
    • Điểm xét tuyển (tổng 03 môn tổ hợp) phải đạt ngưỡng tối thiểu theo quy định tuyển sinh 2026.
    • Thí sinh cần có điểm trung bình chung học tập (GPA) cả năm lớp 12 đạt từ 6.5 trở lên.
  • Ưu điểm: Giúp thí sinh chủ động nắm bắt cơ hội trúng tuyển sớm vào các ngành nghề yêu thích.

Phương thức 3: Xét tuyển thẳng và Ưu tiên xét tuyển

  • Xét tuyển thẳng: Thực hiện theo quy chế hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo (dành cho thí sinh đạt giải Quốc gia, Quốc tế).
  • Ưu tiên xét tuyển theo tiêu chí riêng: Dành cho thí sinh có các chứng chỉ quốc tế còn hạn sử dụng tính đến thời điểm xét tuyển như: IELTS từ 5.5, TOEFL iBT, SAT, ACT, A-Level...
  • Đối tượng mở rộng: Học sinh các trường THPT chuyên, học sinh đạt giải Nhất, Nhì, Ba trong kỳ thi chọn HSG cấp tỉnh/thành phố các môn phù hợp với tổ hợp xét tuyển.

Phương thức 4: Xét tuyển dựa trên kết quả thi Đánh giá năng lực 2026

  • Đơn vị công nhận: Nhà trường sử dụng kết quả kỳ thi Đánh giá năng lực do Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh hoặc các đơn vị uy tín khác được Đại học Huế chấp thuận tổ chức năm 2026.
  • Cách tính: Điểm xét tuyển được quy đổi về thang điểm quy định của trường để xét từ cao xuống thấp cho đến khi hết chỉ tiêu phân bổ cho phương thức này.

Thông tin lưu ý quan trọng:

  • Tổ hợp môn: Trường áp dụng đa dạng 10 tổ hợp môn xét tuyển (A00, A01, D01, C15, D90...) giúp thí sinh tối ưu hóa thế mạnh cá nhân.
  • Nguyện vọng: Thí sinh được đăng ký không giới hạn số lượng nguyện vọng và phương thức xét tuyển, nhưng phải sắp xếp theo thứ tự ưu tiên trên hệ thống của Bộ GD&ĐT.
  • Học bổng đầu vào: Nhà trường dành nhiều suất học bổng giá trị cao cho thủ khoa ngành và thí sinh có điểm xét tuyển xuất sắc trong đợt 1.

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế cam kết tạo điều kiện tốt nhất để thí sinh tiếp cận môi trường giáo dục chất lượng cao. Thí sinh nên theo dõi thường xuyên trang tuyển sinh chính thức để cập nhật bảng điểm chuẩn và lịch trình nộp hồ sơ chi tiết cho từng đợt.

Chương trình đào tạo

Chương trình đào tạo và Chính sách học phí năm 2026

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế cung cấp hệ thống chương trình đào tạo đa cấp độ, đáp ứng nhu cầu học tập và hội nhập quốc tế của sinh viên trong năm học 2026 - 2027:

1. Chương trình Đào tạo Đại trà (Tiếng Việt)

Các ngành đào tạo chính:

  • Khối Quản trị & Marketing: Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh thương mại, Thương mại điện tử, Quản trị nhân lực.
  • Khối Kinh tế & Tài chính: Kinh tế, Kinh tế quốc tế, Kinh tế số, Tài chính - Ngân hàng.
  • Khối Kế toán & Kiểm toán: Kế toán, Kiểm toán.
  • Khối Hệ thống & Logistics: Hệ thống thông tin quản lý, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.

Học phí dự kiến 2026:

  • Mức trung bình: Khoảng 23.500.000 VNĐ/năm (Điều chỉnh theo lộ trình tự chủ năm 2026).
  • Phân loại theo nhóm ngành:
    • Nhóm ngành Kế toán, Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Khoảng 23.500.000 VNĐ/năm.
    • Nhóm ngành Kinh tế, Kiểm toán, Hệ thống thông tin quản lý: Khoảng 18.000.000 VNĐ/năm.
    • Các ngành đào tạo mới và còn lại: Khoảng 20.500.000 VNĐ/năm.

2. Chương trình Cử nhân Tài năng (Giảng dạy bằng tiếng Anh)

  • Điều kiện: Tốt nghiệp THPT và đạt ngưỡng điểm trúng tuyển riêng; yêu cầu trình độ tiếng Anh tương đương IELTS 5.5 trở lên.
  • Các ngành áp dụng: Quản trị kinh doanh, Kế toán, Kinh tế quốc tế.
  • Học phí: Khoảng 33.000.000 VNĐ/năm (Tăng nhẹ để đầu tư hạ tầng công nghệ và giảng viên quốc tế).

3. Chương trình Tiên tiến & Liên kết quốc tế

  • Chương trình Tiên tiến (Song ngành Kinh tế - Tài chính):
    • Điều kiện: IELTS từ 5.0 trở lên.
    • Học phí: Khoảng 28.000.000 VNĐ/năm.
  • Chương trình Liên kết Rennes (Pháp) & quốc tế khác:
    • Điều kiện: IELTS từ 6.0 trở lên.
    • Học phí: Khoảng 35.000.000 VNĐ/năm (Dành cho giai đoạn học tại Việt Nam).

Chính sách Học bổng & Quỹ hỗ trợ 2026

  • Học bổng Khuyến khích: Dành cho sinh viên có GPA xuất sắc, trị giá từ 50% đến 100% học phí học kỳ.
  • Học bổng Tân sinh viên: Ưu tiên thí sinh đạt điểm cao đợt 1 hoặc có chứng chỉ IELTS 7.0+, miễn 100% học phí học kỳ đầu.
  • Học bổng Doanh nghiệp: Tài trợ từ các đối tác lớn như Vietcombank, Sacombank, Big4 Kiểm toán và các tập đoàn công nghệ.

Giải thích thuật ngữ đào tạo:

  • Kinh tế số: Ngành học ứng dụng dữ liệu lớn và AI vào quản lý kinh tế hiện đại.
  • Chương trình đại trà: Hệ đào tạo tiêu chuẩn của nhà trường, học bằng tiếng Việt kết hợp các học phần tiếng Anh chuyên ngành.
  • GPA: Điểm trung bình tích lũy dùng để xét học bổng và xếp loại tốt nghiệp.

* Lưu ý: Lộ trình tăng học phí tại HCE cam kết tuân thủ quy định của Nhà nước, không quá 10% mỗi năm. Sinh viên nên cập nhật thông tin chi tiết tại website tuyển sinh chính thức để nắm bắt các gói ưu đãi tài chính theo từng đợt.

Ngành học & lĩnh vực

Ngành đào tạo và Điểm chuẩn trúng tuyển dự kiến năm 2026

Dựa trên kế hoạch tuyển sinh và phổ điểm thi tốt nghiệp THPT 2026, ngưỡng điểm trúng tuyển vào các ngành đại học chính quy của Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế dự kiến như sau (thứ tự từ cao đến thấp):

Nhóm ngành mũi nhọn (Điểm chuẩn cao)

  • Marketing: 23.50 điểm
  • Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: 22.75 điểm
  • Thương mại điện tử: 21.50 điểm
  • Kinh tế số: 20.00 điểm (Ngành học xu hướng 2026)

Nhóm ngành Tài chính - Quản trị - Kế toán

  • Quản trị kinh doanh: 19.50 điểm
  • Kế toán: 19.50 điểm
  • Tài chính - Ngân hàng: 18.50 điểm
  • Kiểm toán: 18.50 điểm
  • Quản trị kinh doanh / Kế toán (Đào tạo bằng tiếng Anh): 18.50 điểm

Nhóm các ngành còn lại (Dự kiến 17.50 - 18.00 điểm)

Các ngành này phù hợp với thí sinh có mức điểm trung bình khá, đảm bảo cơ hội việc làm rộng mở:

  • Kinh tế / Kinh tế quốc tế.
  • Kinh tế chính trị / Thống kê kinh tế.
  • Kinh doanh thương mại / Quản trị nhân lực.
  • Hệ thống thông tin quản lý.
  • Kinh tế nông nghiệp.
  • Song ngành Kinh tế - Tài chính (Chương trình tiên tiến).

Thông tin lưu ý quan trọng cho thí sinh năm 2026:

  • Quy tắc tính điểm: Điểm chuẩn nêu trên áp dụng cho phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT 2026 và đã bao gồm điểm ưu tiên khu vực, đối tượng.
  • Đa dạng phương thức: Ngoài điểm thi THPT, thí sinh nên tận dụng phương thức Xét học bạ 03 học kỳ hoặc kết quả Thi Đánh giá năng lực để tăng khả năng trúng tuyển sớm.
  • Tiêu chí phụ: Trong trường hợp nhiều thí sinh bằng điểm ở cuối danh sách, trường ưu tiên xét điểm môn Toán hoặc thứ tự nguyện vọng trên hệ thống của Bộ GD&ĐT.

Nhận định: Năm 2026, với việc chú trọng vào thực hành và chuyển đổi số, các ngành liên quan đến công nghệ trong kinh tế sẽ có sự tăng nhẹ về điểm chuẩn. Thí sinh cần theo dõi sát sao cổng tuyển sinh trực tuyến của trường để cập nhật những điều chỉnh cuối cùng.

Trường Đại Học Khác