Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh (HCMCOU)

Thông tin trường

Thông tin chung Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh (HCMCOU)

Thông tin tuyển sinh dự kiến năm 2026

  1. Chỉ tiêu và Ngành đào tạo:
    • Tổng chỉ tiêu: Dự kiến hơn 5.800 sinh viên (tăng nhẹ so với năm 2025).
    • Danh mục: 34 ngành đào tạo chương trình chuẩn, 17 ngành chất lượng cao và 5 chương trình liên kết quốc tế.
  2. Phương thức tuyển sinh (3 nhóm chính):
    • Nhóm 1: Xét tuyển thẳng theo Quy chế của Bộ GD&ĐT.
    • Nhóm 2: Xét tuyển theo đề án riêng của trường (Ưu tiên học sinh giỏi, chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế).
    • Nhóm 3: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi đánh giá năng lực (ĐHQG TP.HCM) và kỳ thi đánh giá đầu vào (V-SAT).
  3. Các ngành trọng điểm và ngành mới:
    • Chương trình chuẩn: Kỹ thuật phần mềm, Kiến trúc, Trí tuệ nhân tạo (AI).
    • Chương trình chất lượng cao: Quản trị nhân lực, Marketing, Kinh doanh quốc tế, Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin.
  4. Dự kiến học phí năm học 2026 - 2027:
    • Chương trình chuẩn: 22 - 30 triệu đồng/năm.
    • Chương trình chất lượng cao: 55 - 60 triệu đồng/năm.
    • Liên kết quốc tế: 65 - 80 triệu đồng/năm (tùy vào đối tác Anh hoặc Pháp).
  5. Kỳ thi đánh giá đầu vào (V-SAT):
    • Trường tiếp tục đẩy mạnh tổ chức kỳ thi V-SAT riêng biệt để đánh giá năng lực thí sinh, kết quả này là căn cứ quan trọng để xét tuyển vào các ngành top đầu.

Chính sách học bổng và Hỗ trợ 2026

  • Quỹ học bổng: Tổng giá trị lên đến 55 tỷ đồng.
  • Học bổng Tân sinh viên: Hơn 500 suất học bổng toàn phần và bán phần dành cho thí sinh có điểm đầu vào xuất sắc.
  • Hoạt động tiêu biểu: Ngày hội The Open Day - cơ hội trải nghiệm thực tế môi trường học tập hiện đại và gặp gỡ các chuyên gia đầu ngành.

Hợp tác quốc tế và Cơ hội việc làm

HCMCOU tiếp tục mở rộng ký kết với các đối tác chiến lược như Đại học DongA (Hàn Quốc) và các tập đoàn công nghệ lớn, đảm bảo lộ trình thực tập và việc làm cho sinh viên ngành Kỹ thuật phần mềm và Kinh tế ngay từ năm thứ 3.

Thông tin tuyển sinh

1. Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển

  • Thực hiện theo quy định hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Đối tượng: Thí sinh đạt giải học sinh giỏi quốc gia, quốc tế hoặc có thành tích đặc biệt xuất sắc trong các cuộc thi năng khiếu, khoa học kỹ thuật cấp quốc gia/quốc tế năm 2025 - 2026.

2. Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT 2026

  • Sử dụng kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026 làm căn cứ xét tuyển.
  • Tổ hợp: Xét tuyển theo các tổ hợp môn tương ứng với từng ngành (A00, A01, D01, D07, v.v.).

3. Xét tuyển thí sinh có chứng chỉ quốc tế

  • IB (International Baccalaureate): Tổng điểm đạt từ 26/45 điểm trở lên.
  • A-Level: Đạt mức điểm C trở lên cho mỗi môn thi trong tổ hợp.
  • SAT (Scholastic Assessment Test): Đạt từ 1100/1600 điểm trở lên.

4. Xét tuyển kết hợp học bạ THPT và chứng chỉ ngoại ngữ

  • Điều kiện: Học lực Giỏi và hạnh kiểm Tốt trong suốt 3 năm THPT (ưu tiên thí sinh thuộc nhóm trường THPT 1 và 2).
  • Yêu cầu: Có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS, TOEFL iBT, hoặc tương đương) còn hiệu lực tính đến thời điểm xét tuyển.

5. Xét tuyển dựa trên học bạ THPT (GPA)

  • Điều kiện: Học lực Khá/Giỏi và hạnh kiểm Tốt (áp dụng cho thí sinh thuộc nhóm trường THPT 1 và 2).
  • Phương thức này không yêu cầu chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, tập trung vào điểm trung bình các môn trong tổ hợp xét tuyển.

6. Xét tuyển kết quả các kỳ thi đánh giá năng lực 2026

  • Kỳ thi V-SAT: Sử dụng kết quả kỳ thi đánh giá đầu vào đại học trên máy tính do HCMCOU tổ chức trong năm 2026.
  • Kỳ thi ĐGNL ĐHQG TP.HCM: Sử dụng kết quả kỳ thi do Đại học Quốc gia TP.HCM tổ chức đợt 1 hoặc đợt 2 năm 2026.

Lưu ý quan trọng cho thí sinh:

  • Nhóm trường ưu tiên (1 và 2): Danh sách cụ thể các trường THPT được ưu tiên sẽ được cập nhật và công bố chính thức trên cổng tuyển sinh của nhà trường.
  • Kỳ thi V-SAT: Đây là kỳ thi độc lập, thí sinh cần chủ động theo dõi lịch đăng ký riêng trên hệ thống của trường.
  • Tăng cơ hội trúng tuyển: Bro nên tư vấn thí sinh đăng ký song song nhiều phương thức (ví dụ: vừa xét học bạ, vừa xét điểm V-SAT) để tối ưu hóa khả năng đậu vào ngành mong muốn.

Chương trình đào tạo

1. Chương trình đào tạo chuẩn

  • Tổng số ngành đào tạo: 34 ngành.
  • Ngành tiêu biểu: Công nghệ thông tin, Quản trị kinh doanh, Kế toán, Luật, Ngôn ngữ Anh.
  • Ngành mới trọng điểm (2026): Kiến trúc, Kỹ thuật phần mềm (đang thu hút lượng lớn hồ sơ).

Học phí dự kiến (Chương trình chuẩn):

  • Mức phí: Từ 26 triệu đến 31 triệu đồng/năm (tùy ngành).
  • Nhóm ngành Xã hội, Nhân văn, Kinh tế: Khoảng 26 - 28 triệu đồng/năm.
  • Nhóm ngành Công nghệ, Kỹ thuật, Kiến trúc: Khoảng 29 - 31 triệu đồng/năm.
  • Lưu ý: Mức học phí điều chỉnh theo lộ trình tự chủ tài chính của nhà trường hàng năm.

2. Chương trình Chất lượng cao (High Quality)

  • Tổng số ngành: 17 ngành đào tạo chuyên sâu, tăng cường tiếng Anh và kỹ năng thực hành.
  • Ngành mới cập nhật: Quản trị nhân lực, Marketing, Kinh doanh quốc tế, Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin.

Học phí dự kiến (Chương trình Chất lượng cao):

  • Phần lớn các ngành: Khoảng 50 triệu đồng/năm.
  • Các ngành Kỹ thuật, Công nghệ mũi nhọn: Khoảng 54 triệu đồng/năm.

3. Chương trình Liên kết Quốc tế

  • Hợp tác: Liên kết trực tiếp với các trường Đại học uy tín tại Anh và Pháp.
  • Số lượng: 05 chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế.
  • Học phí: Dự kiến từ 65 - 85 triệu đồng/năm (tùy theo giai đoạn học tại Việt Nam hoặc chuyển tiếp quốc tế).

4. Chính sách Học bổng 2026

Nhằm khuyến khích tài năng, HCMCOU công bố quỹ học bổng "khủng" cho khóa tuyển sinh 2026:

  • Tổng giá trị: Trên 55 tỷ đồng.
  • Học bổng Tài năng: Miễn 100% học phí toàn khóa cho thủ khoa đầu vào.
  • Học bổng Khuyến khích: Dành cho sinh viên có GPA xuất sắc trong từng học kỳ.
  • Học bổng Vượt khó: Hỗ trợ sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.
  • Học bổng Trao đổi: Tài trợ chi phí cho sinh viên tham gia các kỳ học ngắn hạn tại nước ngoài.

Lời khuyên cho thí sinh: Thông tin học phí và ngành học có thể thay đổi nhẹ tùy theo đề án tuyển sinh chính thức được Bộ GD&ĐT phê duyệt. Bro nên nhắc các bạn thí sinh bookmark lại website tuyensinh.ou.edu.vn để nhận thông báo mới nhất nhé!

Ngành học & lĩnh vực

1. Nhóm ngành Luật và Kinh tế

Tên Ngành Điểm chuẩn (Đại trà) Điểm chuẩn (CLC)
Luật 24,75 -
Luật Kinh tế 24,75 16,00

2. Nhóm ngành Kinh doanh và Quản trị

  • Marketing: 24,50 điểm
  • Kinh doanh quốc tế: 24,25 điểm
  • Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: 24,00 điểm
  • Quản trị nhân lực: 23,25 điểm
  • Quản trị kinh doanh: 22,50 điểm (Hệ CLC: 16,00 điểm)

3. Nhóm ngành Kinh tế - Tài chính - Kế toán

  • Kiểm toán: 22,75 điểm (Hệ CLC: 16,00 điểm)
  • Tài chính - Ngân hàng: 22,75 điểm (Hệ CLC: 16,00 điểm)
  • Kế toán: 22,50 điểm (Hệ CLC: 16,00 điểm)
  • Kinh tế: 22,00 điểm (Hệ CLC: 16,00 điểm)

4. Nhóm ngành Công nghệ thông tin & AI

  • Công nghệ thông tin: 22,50 điểm
  • Khoa học máy tính: 21,50 điểm (Hệ CLC: 20,00 điểm)
  • Trí tuệ nhân tạo (AI): 21,00 điểm
  • Khoa học dữ liệu: 20,00 điểm

5. Nhóm ngành Ngôn ngữ

  • Ngôn ngữ Anh: 23,25 điểm (Hệ CLC: 16,00 điểm)
  • Ngôn ngữ Trung Quốc: 23,00 điểm
  • Ngôn ngữ Nhật: 22,25 điểm

6. Các ngành khác

  • Tâm lý học: 22,00 điểm
  • Du lịch: 20,50 điểm
  • Công nghệ sinh học / Xây dựng: 16,00 điểm

Thông tin quan trọng cho thí sinh:

  • Khu vực: Điểm chuẩn trên áp dụng cho thí sinh phổ thông khu vực 3 (không ưu tiên).
  • Mức điểm sàn: Các ngành có mức điểm 16,00 thường là các ngành thuộc hệ Chất lượng cao hoặc các khối kỹ thuật/sinh học đặc thù.
  • Xác nhận nhập học: Thí sinh trúng tuyển bắt buộc phải xác nhận nhập học trực tuyến trên hệ thống của Bộ GD&ĐT trước 17h00 ngày 27/08/2026.

Trường Đại Học Khác